- 扌thủ(bàn tay)
- 隹chuy(chim đuôi ngắn)
Dùng bàn tay đẩy con chim bay đi phía trước.
nhai; nghiền ngẫm; suy ngẫm
Anh ấy đang suy nghĩ kỹ về kế hoạch này.
nhai; nghiền ngẫm; suy ngẫm
Anh ấy đang suy nghĩ kỹ về kế hoạch này.
Dùng bàn tay đẩy con chim bay đi phía trước.
Tay cầm gậy gõ lên vật cao tạo ra tiếng vang — đó là hành động gõ, gõ nhẹ.
Dùng bàn tay đẩy con chim bay đi phía trước.
Tay cầm gậy gõ lên vật cao tạo ra tiếng vang — đó là hành động gõ, gõ nhẹ.
nhai; nghiền ngẫm; suy ngẫm
nhai; nghiền ngẫm; suy ngẫm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.