- 扌thủ(bàn tay)
- 隹chuy(chim đuôi ngắn)
Dùng bàn tay đẩy con chim bay đi phía trước.
xoa bóp bằng dầu; massage dầu
Tôi thích mát xa dầu.
xoa bóp bằng dầu; massage dầu
Tôi thích mát xa dầu.
Dùng bàn tay đẩy con chim bay đi phía trước.
Dầu là chất lỏng chảy ra từ nguồn gốc tự nhiên.
Dùng bàn tay đẩy con chim bay đi phía trước.
Dầu là chất lỏng chảy ra từ nguồn gốc tự nhiên.
xoa bóp bằng dầu; massage dầu
xoa bóp bằng dầu; massage dầu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.