- 木mộc(cây, gỗ)
- 羊dương(con dê)
Mẫu hình được khắc trên gỗ, trông như con dê đứng thẳng.
mộng ảo; huyễn ảo; ảo mộng
mộng ảo; huyễn ảo; ảo mộng
Mẫu hình được khắc trên gỗ, trông như con dê đứng thẳng.
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
Mẫu hình được khắc trên gỗ, trông như con dê đứng thẳng.
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
mộng ảo; huyễn ảo; ảo mộng
mộng ảo; huyễn ảo; ảo mộng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.