- 力lực(sức mạnh)
- 八bát(tám, phân tán ra hai bên)
Làm việc cần dùng sức lực tỏa ra nhiều hướng như hai nét phân kỳ.
lên kế hoạch; hoạch định
Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một dự án mới.
quản lý thay; đại quản
Việc này do anh ấy xử lý.
lên kế hoạch; hoạch định
Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một dự án mới.
quản lý thay; đại quản
Việc này do anh ấy xử lý.
Làm việc cần dùng sức lực tỏa ra nhiều hướng như hai nét phân kỳ.
Làm việc cần dùng sức lực tỏa ra nhiều hướng như hai nét phân kỳ.
lên kế hoạch; hoạch định
lên kế hoạch; hoạch định
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.