- 罒võng(lưới (dạng biến thể))
- 直trực(thẳng, ngay thẳng)
Đặt vật vào đúng chỗ như dùng lưới giữ thẳng ngay ngắn tại vị trí cần thiết.
xử lý; thao túng; chơi đùa với
Bạn định xử lý việc này thế nào?
bố trí; sắp xếp; trang trí (phòng ốc)
Xin bạn sắp xếp việc này một chút.
xử lý; thao túng; chơi đùa với
Bạn định xử lý việc này thế nào?
bố trí; sắp xếp; trang trí (phòng ốc)
Xin bạn sắp xếp việc này một chút.
Đặt vật vào đúng chỗ như dùng lưới giữ thẳng ngay ngắn tại vị trí cần thiết.
Đặt vật vào đúng chỗ như dùng lưới giữ thẳng ngay ngắn tại vị trí cần thiết.
xử lý; thao túng; chơi đùa với
xử lý; thao túng; chơi đùa với
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.