- 分phân(chia tách)
- 手thủ(bàn tay)
Dùng hai bàn tay b掰 để tách và chia vật ra làm đôi.
uốn cong; cúi xuống
Anh ấy đã bẻ cong sợi dây thép.
(lóng) biến người thẳng thành gay; bẻ cong
Anh ấy muốn bẻ cong người đàn ông thẳng đó.
uốn cong; cúi xuống
Anh ấy đã bẻ cong sợi dây thép.
(lóng) biến người thẳng thành gay; bẻ cong
Anh ấy muốn bẻ cong người đàn ông thẳng đó.
Dùng hai bàn tay b掰 để tách và chia vật ra làm đôi.
Cây cung bị uốn cong như thân người kéo căng dây bắn tên.
Dùng hai bàn tay b掰 để tách và chia vật ra làm đôi.
Cây cung bị uốn cong như thân người kéo căng dây bắn tên.
uốn cong; cúi xuống
uốn cong; cúi xuống
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.