- 子tử(đứa trẻ (tượng hình))
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
lắc xúc xắc; tung xúc xắc
Chúng ta hãy tung xúc xắc đi!
lắc xúc xắc; tung xúc xắc
Chúng ta hãy tung xúc xắc đi!
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
lắc xúc xắc; tung xúc xắc
lắc xúc xắc; tung xúc xắc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.