- 子tử(đứa trẻ (tượng hình))
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
phất trần; cây phủi bụi
Làm ơn đưa cho tôi cái chổi lông gà.
chổi phủi bụi; cái phất trần
Tôi cần một cái chổi lông gà để dọn phòng.
phất trần; cây phủi bụi
Làm ơn đưa cho tôi cái chổi lông gà.
chổi phủi bụi; cái phất trần
Tôi cần một cái chổi lông gà để dọn phòng.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
phất trần; cây phủi bụi
phất trần; cây phủi bụi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.