- 扌thủ(bàn tay)
- 是thị(đúng, là)
Dùng tay nắm lấy thứ đúng là cần thiết — đó là hành động đề cao, nâng lên.
người đề xướng; người ủng hộ
Anh ấy là một người đề xướng.
người đề xướng; người ủng hộ
người tiên phong; người khởi xướng
Anh ấy là người đề xướng ý tưởng mới này.
người đề xướng; người ủng hộ
Anh ấy là một người đề xướng.
người đề xướng; người ủng hộ
người tiên phong; người khởi xướng
Anh ấy là người đề xướng ý tưởng mới này.
Dùng tay nắm lấy thứ đúng là cần thiết — đó là hành động đề cao, nâng lên.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
Dùng tay nắm lấy thứ đúng là cần thiết — đó là hành động đề cao, nâng lên.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
người đề xướng; người ủng hộ
người đề xướng; người ủng hộ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.