- 扌thủ(bàn tay)
- 是thị(đúng, là)
Dùng tay nắm lấy thứ đúng là cần thiết — đó là hành động đề cao, nâng lên.
trích lập (dự phòng); lập khoản dự phòng
Công ty đã trích lập dự phòng nợ xấu.
ghi vào sổ sách; mục hạch toán
Mục nhập này bị sai.
trích lập (dự phòng); lập khoản dự phòng
Công ty đã trích lập dự phòng nợ xấu.
ghi vào sổ sách; mục hạch toán
Mục nhập này bị sai.
Dùng tay nắm lấy thứ đúng là cần thiết — đó là hành động đề cao, nâng lên.
Dùng dao chặt xương tàn thành từng hàng — đó là ý nghĩa của 列 (liệt: xếp thành hàng).
Dùng tay nắm lấy thứ đúng là cần thiết — đó là hành động đề cao, nâng lên.
Dùng dao chặt xương tàn thành từng hàng — đó là ý nghĩa của 列 (liệt: xếp thành hàng).
trích lập (dự phòng); lập khoản dự phòng
trích lập (dự phòng); lập khoản dự phòng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.