- 扌thủ(bàn tay)
- 是thị(đúng, là)
Dùng tay nắm lấy thứ đúng là cần thiết — đó là hành động đề cao, nâng lên.
nho (hạt nho lớn, thường chỉ nho nhập khẩu)
Tôi thích ăn nho.
nho khô; nho tươi (phương ngữ miền Nam Trung Quốc)
Tôi thích ăn nho khô.
ăn quân cờ (trong cờ vây)
Tí tử là thuật ngữ cờ vây.
nho (hạt nho lớn, thường chỉ nho nhập khẩu)
Tôi thích ăn nho.
nho khô; nho tươi (phương ngữ miền Nam Trung Quốc)
Tôi thích ăn nho khô.
ăn quân cờ (trong cờ vây)
Tí tử là thuật ngữ cờ vây.
Dùng tay nắm lấy thứ đúng là cần thiết — đó là hành động đề cao, nâng lên.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Dùng tay nắm lấy thứ đúng là cần thiết — đó là hành động đề cao, nâng lên.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
nho (hạt nho lớn, thường chỉ nho nhập khẩu)
ăn quân cờ (trong cờ vây)
nho (hạt nho lớn, thường chỉ nho nhập khẩu)
ăn quân cờ (trong cờ vây)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.