- 扌thủ(bàn tay)
- 是thị(đúng, là)
Dùng tay nắm lấy thứ đúng là cần thiết — đó là hành động đề cao, nâng lên.
được đề bạt lên cán bộ; thăng chức (trong hệ thống cán bộ đảng)
Anh ấy đã được thăng chức rất nhanh.
được đề bạt lên cán bộ; thăng chức (trong hệ thống cán bộ đảng)
Anh ấy đã được thăng chức rất nhanh.
Dùng tay nắm lấy thứ đúng là cần thiết — đó là hành động đề cao, nâng lên.
Chữ 干 vẽ hình cây thương có chạc, tượng trưng cho sự can thiệp thẳng vào.
Dùng tay nắm lấy thứ đúng là cần thiết — đó là hành động đề cao, nâng lên.
Chữ 干 vẽ hình cây thương có chạc, tượng trưng cho sự can thiệp thẳng vào.
được đề bạt lên cán bộ; thăng chức (trong hệ thống cán bộ đảng)
được đề bạt lên cán bộ; thăng chức (trong hệ thống cán bộ đảng)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.