- 扌thủ(bàn tay)
- 是thị(đúng, là)
Dùng tay nắm lấy thứ đúng là cần thiết — đó là hành động đề cao, nâng lên.
tâm sự; nỗi lòng; điều lo lắng
Đừng lo lắng nữa, mọi chuyện rồi sẽ ổn thôi.
tâm sự; nỗi lòng; điều lo lắng
Đừng lo lắng nữa, mọi chuyện rồi sẽ ổn thôi.
Dùng tay nắm lấy thứ đúng là cần thiết — đó là hành động đề cao, nâng lên.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Dùng tay nắm lấy thứ đúng là cần thiết — đó là hành động đề cao, nâng lên.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
tâm sự; nỗi lòng; điều lo lắng
tâm sự; nỗi lòng; điều lo lắng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.