- 扌thủ(bàn tay)
- 是thị(đúng, là)
Dùng tay nắm lấy thứ đúng là cần thiết — đó là hành động đề cao, nâng lên.
(khẩu) xách; mang (bằng tay)
Anh ấy xách một cái túi.
xách; cầm (lủng lẳng)
(khẩu) xách; mang (bằng tay)
Anh ấy xách một cái túi.
xách; cầm (lủng lẳng)
Dùng tay nắm lấy thứ đúng là cần thiết — đó là hành động đề cao, nâng lên.
Nước trượt nhẹ nhàng theo dòng chảy, lưu lại trên mặt đất mà không đứng yên.
Dùng tay nắm lấy thứ đúng là cần thiết — đó là hành động đề cao, nâng lên.
Nước trượt nhẹ nhàng theo dòng chảy, lưu lại trên mặt đất mà không đứng yên.
(khẩu) xách; mang (bằng tay)
(khẩu) xách; mang (bằng tay)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.