- 扌thủ(bàn tay)
- 是thị(đúng, là)
Dùng tay nắm lấy thứ đúng là cần thiết — đó là hành động đề cao, nâng lên.
đèn xách tay; đèn lồng xách tay
Anh ấy cầm một chiếc đèn lồng trong tay.
đèn xách tay; đèn lồng xách tay
Anh ấy cầm một chiếc đèn lồng trong tay.
Dùng tay nắm lấy thứ đúng là cần thiết — đó là hành động đề cao, nâng lên.
Ngọn đèn dùng lửa để soi sáng, âm đọc gợi từ 丁.
Dùng tay nắm lấy thứ đúng là cần thiết — đó là hành động đề cao, nâng lên.
Ngọn đèn dùng lửa để soi sáng, âm đọc gợi từ 丁.
đèn xách tay; đèn lồng xách tay
đèn xách tay; đèn lồng xách tay
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.