- 扌thủ(bàn tay)
- 是thị(đúng, là)
Dùng tay nắm lấy thứ đúng là cần thiết — đó là hành động đề cao, nâng lên.
thăng cấp; nâng cấp
Anh ấy đã được thăng cấp.
thăng cấp; lên cấp
Anh ấy đã được thăng cấp.
thăng cấp; nâng cấp
Anh ấy đã được thăng cấp.
thăng cấp; lên cấp
Anh ấy đã được thăng cấp.
Dùng tay nắm lấy thứ đúng là cần thiết — đó là hành động đề cao, nâng lên.
Cấp bậc như sợi tơ nối tiếp nhau, từng bước đạt tới tầm cao hơn.
Dùng tay nắm lấy thứ đúng là cần thiết — đó là hành động đề cao, nâng lên.
Cấp bậc như sợi tơ nối tiếp nhau, từng bước đạt tới tầm cao hơn.
thăng cấp; nâng cấp
thăng cấp; nâng cấp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.