- 扌thủ(bàn tay)
- 是thị(đúng, là)
Dùng tay nắm lấy thứ đúng là cần thiết — đó là hành động đề cao, nâng lên.
nắm bắt trọng điểm; tóm lược những điều cốt yếu [thành ngữ]
Anh ấy giỏi tóm tắt, nắm bắt được mấu chốt của vấn đề.
nắm bắt trọng điểm; tóm lược những điều cốt yếu [thành ngữ]
Anh ấy giỏi tóm tắt, nắm bắt được mấu chốt của vấn đề.
Dùng tay nắm lấy thứ đúng là cần thiết — đó là hành động đề cao, nâng lên.
Cái cổ (领) là phần đầu nhận lệnh từ trên xuống, nối đầu với thân.
Dùng tay nắm lấy thứ đúng là cần thiết — đó là hành động đề cao, nâng lên.
Cái cổ (领) là phần đầu nhận lệnh từ trên xuống, nối đầu với thân.
nắm bắt trọng điểm; tóm lược những điều cốt yếu [thành ngữ]
nắm bắt trọng điểm; tóm lược những điều cốt yếu [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.