- 扌thủ(bàn tay)
- 是thị(đúng, là)
Dùng tay nắm lấy thứ đúng là cần thiết — đó là hành động đề cao, nâng lên.
tóm tắt; tổng kết ngắn
中文章或书籍的主要内容的简短总结wénzhāng huò shūjí de zhǔyào nèiróng de jiǎnduǎn zǒngjié
Xin hãy cho tôi một bản tóm tắt.
đại cương; tóm tắt; yếu điểm chính
中内容的主要部分;重点的总结nèiróng de zhǔyào bùfen;zhòngdiǎn de zǒngjié
Xin hãy cho tôi bản tóm tắt của báo cáo này.
tóm tắt; tổng kết ngắn
中文章或书籍的主要内容的简短总结wénzhāng huò shūjí de zhǔyào nèiróng de jiǎnduǎn zǒngjié
Xin hãy cho tôi một bản tóm tắt.
đại cương; tóm tắt; yếu điểm chính
中内容的主要部分;重点的总结nèiróng de zhǔyào bùfen;zhòngdiǎn de zǒngjié
Xin hãy cho tôi bản tóm tắt của báo cáo này.
Dùng tay nắm lấy thứ đúng là cần thiết — đó là hành động đề cao, nâng lên.
Người phụ nữ dùng tay giữ lấy eo lưng — nơi quan trọng, thiết yếu của thân thể.
Dùng tay nắm lấy thứ đúng là cần thiết — đó là hành động đề cao, nâng lên.
Người phụ nữ dùng tay giữ lấy eo lưng — nơi quan trọng, thiết yếu của thân thể.
tóm tắt; tổng kết ngắn
tóm tắt; tổng kết ngắn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.