- 扌thủ(bàn tay)
- 是thị(đúng, là)
Dùng tay nắm lấy thứ đúng là cần thiết — đó là hành động đề cao, nâng lên.
nhắc nhở; cảnh báo; nhắc nhở chú ý
中告诉某人注意某事或可能的危险gàosu mǒurén zhùyì mǒushì huò kěnéng de wēixiǎn
Xin hãy nhắc nhở tôi.
nhắc nhở; nhắc; cảnh nhắc
中让某人注意到某事或警惕某个问题ràng mǒu rén zhùyìdào mǒu shì huò jǐngtì mǒu ge wèntí
nhắc nhở; gợi ý; hướng dẫn
nhắc nhở; cảnh báo; nhắc nhở chú ý
中告诉某人注意某事或可能的危险gàosu mǒurén zhùyì mǒushì huò kěnéng de wēixiǎn
Xin hãy nhắc nhở tôi.
nhắc nhở; nhắc; cảnh nhắc
中让某人注意到某事或警惕某个问题ràng mǒu rén zhùyìdào mǒu shì huò jǐngtì mǒu ge wèntí
nhắc nhở; gợi ý; hướng dẫn
Dùng tay nắm lấy thứ đúng là cần thiết — đó là hành động đề cao, nâng lên.
Tỉnh rượu rồi thì đầu óc sáng như sao trên bầu trời đêm.
Dùng tay nắm lấy thứ đúng là cần thiết — đó là hành động đề cao, nâng lên.
Tỉnh rượu rồi thì đầu óc sáng như sao trên bầu trời đêm.
nhắc nhở; cảnh báo; nhắc nhở chú ý
nhắc nhở; cảnh báo; nhắc nhở chú ý
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.