- 扌thủ(bàn tay)
- 臿sáp(cái mai, dụng cụ xúc đất)
Dùng tay cầm mai cắm xuống đất là hành động cắm, chèn vào.
lỗ cắm; jack (đầu cắm)
Cái ổ cắm này bị hỏng rồi.
lỗ cắm; ổ cắm; jack cắm
Ổ cắm này bị hỏng rồi.
lỗ cắm; jack (đầu cắm)
Cái ổ cắm này bị hỏng rồi.
lỗ cắm; ổ cắm; jack cắm
Ổ cắm này bị hỏng rồi.
Dùng tay cầm mai cắm xuống đất là hành động cắm, chèn vào.
Dùng tay cầm mai cắm xuống đất là hành động cắm, chèn vào.
lỗ cắm; jack (đầu cắm)
lỗ cắm; jack (đầu cắm)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.