- 扌thủ(bàn tay)
- 屋ốc(ngôi nhà, mái che)
Bàn tay nắm chặt như mái nhà che phủ mọi thứ bên trong.
tay cầm; tay nắm (cửa); tay vịn
Sau khi bắt tay tạm biệt, họ đã rời đi.
tay cầm; tay nắm (cửa); tay vịn
Sau khi bắt tay tạm biệt, họ đã rời đi.
Bàn tay nắm chặt như mái nhà che phủ mọi thứ bên trong.
Dùng dao chém tách ra để phân biệt cái này với cái khác.
Bàn tay nắm chặt như mái nhà che phủ mọi thứ bên trong.
Dùng dao chém tách ra để phân biệt cái này với cái khác.
tay cầm; tay nắm (cửa); tay vịn
tay cầm; tay nắm (cửa); tay vịn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.