- 扌thủ(tay)
- 觉giác(cảm giác, thức tỉnh)
Dùng tay khuấy đảo mạnh để đánh thức mọi thứ xáo trộn lên.
khuấy; trộn; khuấy động
Xin hãy khuấy cà phê một chút.
khuấy; trộn; khuấy động
Xin hãy khuấy cà phê một chút.
Dùng tay khuấy đảo mạnh để đánh thức mọi thứ xáo trộn lên.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
Dùng tay khuấy đảo mạnh để đánh thức mọi thứ xáo trộn lên.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
khuấy; trộn; khuấy động
khuấy; trộn; khuấy động
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.