- 扌thủ(tay)
- 觉giác(cảm giác, thức tỉnh)
Dùng tay khuấy đảo mạnh để đánh thức mọi thứ xáo trộn lên.
hòa quyện; giao thoa
Xin đừng làm mọi chuyện rối tung lên.
hòa quyện; giao thoa; hòa trộn
Trộn lẫn những màu này lại.
hòa quyện; giao thoa
Xin đừng làm mọi chuyện rối tung lên.
hòa quyện; giao thoa; hòa trộn
Trộn lẫn những màu này lại.
Dùng tay khuấy đảo mạnh để đánh thức mọi thứ xáo trộn lên.
Nước chảy lẫn lộn đông đúc như đàn côn trùng nhộn nhịp.
Dùng tay khuấy đảo mạnh để đánh thức mọi thứ xáo trộn lên.
Nước chảy lẫn lộn đông đúc như đàn côn trùng nhộn nhịp.
hòa quyện; giao thoa
hòa quyện; giao thoa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.