- 扌thủ(bàn tay)
- 叟tẩu(ông lão lục lọ)
Dùng tay lục lọ tìm kiếm như ông lão mò mẫm trong bóng tối.
vơ vét; bóc lột; cướp bóc
Anh ta đã vơ vét được rất nhiều tiền.
vơ vét; bóc lột; cướp bóc
Anh ta đã vơ vét được rất nhiều tiền.
Dùng tay lục lọ tìm kiếm như ông lão mò mẫm trong bóng tối.
Dao cạo sát lưỡi — hình ảnh của việc cạo,刮 nghĩa là cạo sạch.
Dùng tay lục lọ tìm kiếm như ông lão mò mẫm trong bóng tối.
Dao cạo sát lưỡi — hình ảnh của việc cạo,刮 nghĩa là cạo sạch.
vơ vét; bóc lột; cướp bóc
vơ vét; bóc lột; cướp bóc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.