- 扌thủ(bàn tay)
- 叟tẩu(ông lão lục lọ)
Dùng tay lục lọ tìm kiếm như ông lão mò mẫm trong bóng tối.
tìm kiếm; tìm tòi
中仔细地寻找或查找某样东西zǐxì de xúnzhǎo huò cházhǎo mǒuyàng dōngxi
Tôi tìm kiếm thông tin trên mạng.
tìm kiếm; tìm tòi
中仔细地寻找或查找某样东西zǐxì de xúnzhǎo huò cházhǎo mǒuyàng dōngxi
Tôi tìm kiếm thông tin trên mạng.
Dùng tay lục lọ tìm kiếm như ông lão mò mẫm trong bóng tối.
Tìm kiếm là dùng đôi tay đo đếm, lần từng tấc đất để dò ra.
Dùng tay lục lọ tìm kiếm như ông lão mò mẫm trong bóng tối.
Tìm kiếm là dùng đôi tay đo đếm, lần từng tấc đất để dò ra.
tìm kiếm; tìm tòi
tìm kiếm; tìm tòi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.