- 宀miên(mái nhà, che phủ)
- 土thổ(đất)
Nhồi đất dưới mái nhà để bít kín các khe hở — đó là ý nghĩa của 塞 (chặn lấp).
qua loa cho xong; ứng phó qua quýt
Anh ấy luôn làm việc qua loa.
đối phó qua loa; trả lời cho có; lấp liếm
Anh ấy luôn lảng tránh tôi.
thoái thác; lấp liếm; qua loa cho xong
qua loa cho xong; ứng phó qua quýt
Anh ấy luôn làm việc qua loa.
đối phó qua loa; trả lời cho có; lấp liếm
Anh ấy luôn lảng tránh tôi.
thoái thác; lấp liếm; qua loa cho xong
Nhồi đất dưới mái nhà để bít kín các khe hở — đó là ý nghĩa của 塞 (chặn lấp).
Nhồi đất dưới mái nhà để bít kín các khe hở — đó là ý nghĩa của 塞 (chặn lấp).
qua loa cho xong; ứng phó qua quýt
qua loa cho xong; ứng phó qua quýt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
đối phó qua loa; thoái thác; lấp liếm
Anh ấy luôn né tránh câu hỏi của tôi.
đối phó qua loa; thoái thác; lấp liếm
Anh ấy luôn né tránh câu hỏi của tôi.