- 扌thủ(bàn tay)
- 般ban(vận chuyển, xoay chuyển)
Dùng tay xoay chuyển đồ đạc là cách diễn tả việc dọn nhà, di chuyển.
người gánh thuê; phu khuân vác
Anh ấy là một người khuân vác.
người gánh thuê; phu khuân vác
Anh ấy là một người khuân vác.
Dùng tay xoay chuyển đồ đạc là cách diễn tả việc dọn nhà, di chuyển.
Vận chuyển là di chuyển như mây trôi khắp nơi.
Dùng tay xoay chuyển đồ đạc là cách diễn tả việc dọn nhà, di chuyển.
Vận chuyển là di chuyển như mây trôi khắp nơi.
người gánh thuê; phu khuân vác
người gánh thuê; phu khuân vác
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.