- 扌thủ(bàn tay)
- 般ban(vận chuyển, xoay chuyển)
Dùng tay xoay chuyển đồ đạc là cách diễn tả việc dọn nhà, di chuyển.
sắp xếp (cho người hấp hối); chuẩn bị hậu sự
sắp xếp (cho người hấp hối); chuẩn bị hậu sự
Dùng tay xoay chuyển đồ đạc là cách diễn tả việc dọn nhà, di chuyển.
Cửa hàng trải bày hàng hóa kim loại rộng khắp như mặt đất phẳng lì.
Dùng tay xoay chuyển đồ đạc là cách diễn tả việc dọn nhà, di chuyển.
Cửa hàng trải bày hàng hóa kim loại rộng khắp như mặt đất phẳng lì.
sắp xếp (cho người hấp hối); chuẩn bị hậu sự
sắp xếp (cho người hấp hối); chuẩn bị hậu sự
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.