- 扌thủ(tay)
- 荅đáp(cây đậu nhỏ (cho âm))
Dùng tay kéo lên, bắc qua — đó là hành động搭 (đáp/ghép lại).
đi nhờ; đi (xe/tàu/máy bay)
Tôi đi tàu hỏa đến Bắc Kinh.
đi nhờ; đi ké (xe, tàu,...)
Tôi đi xe buýt đến trường.
đi nhờ; đi (xe/tàu/máy bay)
Tôi đi tàu hỏa đến Bắc Kinh.
đi nhờ; đi ké (xe, tàu,...)
Tôi đi xe buýt đến trường.
Dùng tay kéo lên, bắc qua — đó là hành động搭 (đáp/ghép lại).
Hai người ngồi xuống trên mặt đất cùng nhau — đó là ngồi.
Dùng tay kéo lên, bắc qua — đó là hành động搭 (đáp/ghép lại).
Hai người ngồi xuống trên mặt đất cùng nhau — đó là ngồi.
đi nhờ; đi (xe/tàu/máy bay)
đi nhờ; đi (xe/tàu/máy bay)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.