- 扌thủ(tay)
- 荅đáp(cây đậu nhỏ (cho âm))
Dùng tay kéo lên, bắc qua — đó là hành động搭 (đáp/ghép lại).
bạn đồng hành; đối tác; bạn bè(kế thừa)
中和某人一起工作或活动的人hè mǒurén yìqǐ gōngzuò huò huódòng de rén
Họ là đối tác làm việc.
hợp tác; cùng nhau ra sức(kế thừa)
中和别人一起工作或活动hé biérén yìqǐ gōngzuò huò huódòng
Chúng tôi hợp tác làm việc cùng nhau.
bạn đồng hành; đối tác; bạn bè(kế thừa)
中和某人一起工作或活动的人hè mǒurén yìqǐ gōngzuò huò huódòng de rén
Họ là đối tác làm việc.
hợp tác; cùng nhau ra sức(kế thừa)
中和别人一起工作或活动hé biérén yìqǐ gōngzuò huò huódòng
Chúng tôi hợp tác làm việc cùng nhau.
Dùng tay kéo lên, bắc qua — đó là hành động搭 (đáp/ghép lại).
Dùng tay chắn thẳng trước mặt để ngăn cản kẻ địch.
Dùng tay kéo lên, bắc qua — đó là hành động搭 (đáp/ghép lại).
Dùng tay chắn thẳng trước mặt để ngăn cản kẻ địch.
bạn đồng hành; đối tác; bạn bè
bạn đồng hành; đối tác; bạn bè
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.