- 扌thủ(tay)
- 荅đáp(cây đậu nhỏ (cho âm))
Dùng tay kéo lên, bắc qua — đó là hành động搭 (đáp/ghép lại).
bạn đồng hành; đối tác; bạn bè
中和某人一起工作或活动的人hè mǒurén yìqǐ gōngzuò huò huódòng de rén
Họ là đối tác làm việc.
Ông Ramsbottom chẳng nói cho tôi biết còn có đối tác.
hợp tác; cùng nhau ra sức
和别人一起工作或活动
bạn đồng hành; đối tác; bạn bè
中和某人一起工作或活动的人hè mǒurén yìqǐ gōngzuò huò huódòng de rén
Họ là đối tác làm việc.
Ông Ramsbottom chẳng nói cho tôi biết còn có đối tác.
hợp tác; cùng nhau ra sức
和别人一起工作或活动
Dùng tay kéo lên, bắc qua — đó là hành động搭 (đáp/ghép lại).
Hồ sơ lưu trữ làm bằng gỗ, phát âm gần với 'đương'.
Dùng tay kéo lên, bắc qua — đó là hành động搭 (đáp/ghép lại).
Hồ sơ lưu trữ làm bằng gỗ, phát âm gần với 'đương'.
bạn đồng hành; đối tác; bạn bè
bạn đồng hành; đối tác; bạn bè
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Chúng tôi hợp tác làm việc cùng nhau.
Chúng tôi hợp tác làm việc cùng nhau.