- 扌thủ(tay)
- 荅đáp(cây đậu nhỏ (cho âm))
Dùng tay kéo lên, bắc qua — đó là hành động搭 (đáp/ghép lại).
khóa thắt lưng; móc cài dây
Tấm nối được dùng để nối hai vật liệu.
giao diện; cổng kết nối; đầu nối
Cái connector này là mới.
tấm nối chồng; mối nối chồng lên nhau
khóa thắt lưng; móc cài dây
Tấm nối được dùng để nối hai vật liệu.
giao diện; cổng kết nối; đầu nối
Cái connector này là mới.
tấm nối chồng; mối nối chồng lên nhau
Dùng tay kéo lên, bắc qua — đó là hành động搭 (đáp/ghép lại).
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
片 là hình ảnh nửa khúc gỗ bị chẻ đôi, tượng trưng cho một mảnh, một tờ mỏng.
Dùng tay kéo lên, bắc qua — đó là hành động搭 (đáp/ghép lại).
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
片 là hình ảnh nửa khúc gỗ bị chẻ đôi, tượng trưng cho một mảnh, một tờ mỏng.
khóa thắt lưng; móc cài dây
khóa thắt lưng; móc cài dây
Tấm nối được dùng để nối hai bộ phận.
Tấm nối được dùng để nối hai bộ phận.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.