- 扌thủ(tay)
- 荅đáp(cây đậu nhỏ (cho âm))
Dùng tay kéo lên, bắc qua — đó là hành động搭 (đáp/ghép lại).
hưởng ứng; đáp lời; tiếp chuyện
Anh ấy thích đáp lời.
hưởng ứng; đáp lời; tiếp chuyện
Anh ấy thích đáp lời.
Dùng tay kéo lên, bắc qua — đó là hành động搭 (đáp/ghép lại).
Dùng tay kéo lên, bắc qua — đó là hành động搭 (đáp/ghép lại).
hưởng ứng; đáp lời; tiếp chuyện
hưởng ứng; đáp lời; tiếp chuyện
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.