- 扌thủ(tay)
- 口khẩu(miệng, cái khóa)
Dùng tay bấm vào miệng khóa để cài cúc áo lại.
cúc bấm; nút bấm
Cái cúc bấm của chiếc áo này bị hỏng rồi.
cúc bấm; nút bấm
Cái cúc bấm của chiếc áo này bị hỏng rồi.
Dùng tay bấm vào miệng khóa để cài cúc áo lại.
Dùng tay bấm vào miệng khóa để cài cúc áo lại.
cúc bấm; nút bấm
cúc bấm; nút bấm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.