- 扌thủ(tay)
- 罢bãi(thôi, bãi bỏ)
Dùng tay xua đi, bãi bỏ mọi thứ — đó là hành động vẫy, bày biện.
làm rối tung; gây nhầm lẫn; làm lộn xộn
Anh ấy đã làm hỏng việc rồi.
làm hỏng; làm vỡ chuyện (khẩu)
Anh ấy đã mắc lỗi rồi.
làm rối tung; gây nhầm lẫn; làm lộn xộn
Anh ấy đã làm hỏng việc rồi.
làm hỏng; làm vỡ chuyện (khẩu)
Anh ấy đã mắc lỗi rồi.
Dùng tay xua đi, bãi bỏ mọi thứ — đó là hành động vẫy, bày biện.
龙 là hình ảnh con rồng uy nghi với đầu sừng và thân uốn lượn, biểu tượng quyền năng.
Dùng tay xua đi, bãi bỏ mọi thứ — đó là hành động vẫy, bày biện.
龙 là hình ảnh con rồng uy nghi với đầu sừng và thân uốn lượn, biểu tượng quyền năng.
làm rối tung; gây nhầm lẫn; làm lộn xộn
làm rối tung; gây nhầm lẫn; làm lộn xộn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.