- 扌thủ(tay)
- 罢bãi(thôi, bãi bỏ)
Dùng tay xua đi, bãi bỏ mọi thứ — đó là hành động vẫy, bày biện.
đung đưa; lắc lư; dao động
Cành cây đung đưa trong gió.
lắc lư; dao động; đung đưa
Gió thổi cành cây đung đưa.
lung lay; dao động
đung đưa; lắc lư; dao động
Cành cây đung đưa trong gió.
lắc lư; dao động; đung đưa
Gió thổi cành cây đung đưa.
lung lay; dao động
Dùng tay xua đi, bãi bỏ mọi thứ — đó là hành động vẫy, bày biện.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
Dùng tay xua đi, bãi bỏ mọi thứ — đó là hành động vẫy, bày biện.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
đung đưa; lắc lư; dao động
đung đưa; lắc lư; dao động
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
đi đi lại lại; lảng vảng
Gió thổi cành cây đung đưa.
đi đi lại lại; lảng vảng
Gió thổi cành cây đung đưa.