- 扌thủ(tay)
- 罢bãi(thôi, bãi bỏ)
Dùng tay xua đi, bãi bỏ mọi thứ — đó là hành động vẫy, bày biện.
bày hàng vỉa hè; buôn gánh bán bưng
Anh ấy thích bán hàng rong.
bày hàng vỉa hè; buôn gánh bán bưng
Anh ấy thích bán hàng rong.
Dùng tay xua đi, bãi bỏ mọi thứ — đó là hành động vẫy, bày biện.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Dùng tay trải phẳng hàng hóa ra — dù việc bày hàng có vẻ nan giải.
Dùng tay xua đi, bãi bỏ mọi thứ — đó là hành động vẫy, bày biện.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Dùng tay trải phẳng hàng hóa ra — dù việc bày hàng có vẻ nan giải.
bày hàng vỉa hè; buôn gánh bán bưng
bày hàng vỉa hè; buôn gánh bán bưng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.