- 扌thủ(tay)
- 罢bãi(thôi, bãi bỏ)
Dùng tay xua đi, bãi bỏ mọi thứ — đó là hành động vẫy, bày biện.
chở đò; đưa đò qua sông
Con thuyền phà đã đưa chúng tôi đến bờ bên kia.
chở đò; đưa đò qua sông
Con thuyền phà đã đưa chúng tôi đến bờ bên kia.
Dùng tay xua đi, bãi bỏ mọi thứ — đó là hành động vẫy, bày biện.
Vượt qua sông nước như đo hết chiều rộng của dòng chảy.
Dùng tay xua đi, bãi bỏ mọi thứ — đó là hành động vẫy, bày biện.
Vượt qua sông nước như đo hết chiều rộng của dòng chảy.
chở đò; đưa đò qua sông
chở đò; đưa đò qua sông
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.