- 扌thủ(tay)
- 罢bãi(thôi, bãi bỏ)
Dùng tay xua đi, bãi bỏ mọi thứ — đó là hành động vẫy, bày biện.
(lóng) buông xuôi; mặc kệ cho mọi thứ thối rữa; (thể thao) cố tình thua
Anh ấy quyết định bỏ cuộc, không cố gắng nữa.
(lóng) buông xuôi; mặc kệ cho mọi thứ thối rữa; (thể thao) cố tình thua
Anh ấy quyết định bỏ cuộc, không cố gắng nữa.
Dùng tay xua đi, bãi bỏ mọi thứ — đó là hành động vẫy, bày biện.
Lửa thiêu cháy hoa lan đến rữa nát, tượng trưng cho sự hư hoại.
Dùng tay xua đi, bãi bỏ mọi thứ — đó là hành động vẫy, bày biện.
Lửa thiêu cháy hoa lan đến rữa nát, tượng trưng cho sự hư hoại.
(lóng) buông xuôi; mặc kệ cho mọi thứ thối rữa; (thể thao) cố tình thua
(lóng) buông xuôi; mặc kệ cho mọi thứ thối rữa; (thể thao) cố tình thua
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.