- 扌thủ(tay)
- 罢bãi(thôi, bãi bỏ)
Dùng tay xua đi, bãi bỏ mọi thứ — đó là hành động vẫy, bày biện.
bày mẽ; làm màu; giả vờ hoa mỹ
Anh ấy thích làm màu.
phô trương hình thức; làm màu [thành ngữ]
Anh ấy thích phô trương.
bày mẽ; làm màu; giả vờ hoa mỹ
Anh ấy thích làm màu.
phô trương hình thức; làm màu [thành ngữ]
Anh ấy thích phô trương.
Dùng tay xua đi, bãi bỏ mọi thứ — đó là hành động vẫy, bày biện.
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
Giá đỡ bằng gỗ được thêm vào để chồng chất đồ vật lên cao.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Dùng tay xua đi, bãi bỏ mọi thứ — đó là hành động vẫy, bày biện.
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
Giá đỡ bằng gỗ được thêm vào để chồng chất đồ vật lên cao.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
bày mẽ; làm màu; giả vờ hoa mỹ
bày mẽ; làm màu; giả vờ hoa mỹ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.