- 扌thủ(tay)
- 罢bãi(thôi, bãi bỏ)
Dùng tay xua đi, bãi bỏ mọi thứ — đó là hành động vẫy, bày biện.
tạo dáng; tạo kiểu (để chụp ảnh)
Cô ấy thích tạo dáng chụp ảnh.
tạo dáng; tạo kiểu (để chụp ảnh)
Cô ấy thích tạo dáng chụp ảnh.
Dùng tay xua đi, bãi bỏ mọi thứ — đó là hành động vẫy, bày biện.
Tạo ra thứ gì đó là đi đến nơi và thông báo công trình mình đã làm.
Khuôn mẫu là khung đất được cắt gọt theo hình dạng nhất định.
Dùng tay xua đi, bãi bỏ mọi thứ — đó là hành động vẫy, bày biện.
Tạo ra thứ gì đó là đi đến nơi và thông báo công trình mình đã làm.
Khuôn mẫu là khung đất được cắt gọt theo hình dạng nhất định.
tạo dáng; tạo kiểu (để chụp ảnh)
tạo dáng; tạo kiểu (để chụp ảnh)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.