- 扌thủ(tay)
- 罢bãi(thôi, bãi bỏ)
Dùng tay xua đi, bãi bỏ mọi thứ — đó là hành động vẫy, bày biện.
đồng hồ quả lắc
Cái đồng hồ quả lắc này rất đẹp.
đồng hồ quả lắc
Cái đồng hồ quả lắc này rất đẹp.
Dùng tay xua đi, bãi bỏ mọi thứ — đó là hành động vẫy, bày biện.
Cái chuông đúc bằng kim loại rất nặng, vừa báo giờ vừa ngân vang.
Dùng tay xua đi, bãi bỏ mọi thứ — đó là hành động vẫy, bày biện.
Cái chuông đúc bằng kim loại rất nặng, vừa báo giờ vừa ngân vang.
đồng hồ quả lắc
đồng hồ quả lắc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.