- 扌thủ(tay)
- 罢bãi(thôi, bãi bỏ)
Dùng tay xua đi, bãi bỏ mọi thứ — đó là hành động vẫy, bày biện.
khoe giàu; phô trương sự giàu có
Anh ấy thích khoe của.
phô trương sự giàu có; khoe mẽ xa xỉ
Anh ấy thích phô trương.
khoe giàu; phô trương sự giàu có
Anh ấy thích khoe của.
phô trương sự giàu có; khoe mẽ xa xỉ
Anh ấy thích phô trương.
Dùng tay xua đi, bãi bỏ mọi thứ — đó là hành động vẫy, bày biện.
Cánh cửa rộng lớn mở ra không gian sống động và thênh thang.
Dùng tay xua đi, bãi bỏ mọi thứ — đó là hành động vẫy, bày biện.
Cánh cửa rộng lớn mở ra không gian sống động và thênh thang.
khoe giàu; phô trương sự giàu có
khoe giàu; phô trương sự giàu có
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.