- 扌thủ(tay)
- 罢bãi(thôi, bãi bỏ)
Dùng tay xua đi, bãi bỏ mọi thứ — đó là hành động vẫy, bày biện.
(phương ngữ) tán gẫu; kể chuyện phiếm; tám chuyện
Chúng tôi thích tán gẫu.
(phương ngữ) tán gẫu; kể chuyện phiếm; tám chuyện
Chúng tôi thích tán gẫu.
Dùng tay xua đi, bãi bỏ mọi thứ — đó là hành động vẫy, bày biện.
龙 là hình ảnh con rồng uy nghi với đầu sừng và thân uốn lượn, biểu tượng quyền năng.
Chữ 門 vẽ hình hai cánh cửa đối xứng nhau, tượng trưng cho cổng ra vào.
Trận địa là nơi xe binh tập hợp sau lũy thành để xung trận.
Dùng tay xua đi, bãi bỏ mọi thứ — đó là hành động vẫy, bày biện.
龙 là hình ảnh con rồng uy nghi với đầu sừng và thân uốn lượn, biểu tượng quyền năng.
Chữ 門 vẽ hình hai cánh cửa đối xứng nhau, tượng trưng cho cổng ra vào.
Trận địa là nơi xe binh tập hợp sau lũy thành để xung trận.
(phương ngữ) tán gẫu; kể chuyện phiếm; tám chuyện
(phương ngữ) tán gẫu; kể chuyện phiếm; tám chuyện
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.