- 扌thủ(bàn tay)
- 䍃dao(âm gốc (dao))
Bàn tay vẫy qua vẫy lại tạo ra chuyển động lắc lư.
quay số trúng thưởng; bốc thăm trúng giải
Tối nay sẽ quay số.
quay số trúng thưởng; bốc thăm trúng giải
Tối nay sẽ quay số.
Bàn tay vẫy qua vẫy lại tạo ra chuyển động lắc lư.
Phần thưởng lớn lao như tấm ván vàng trao vào buổi tối lễ hội.
Bàn tay vẫy qua vẫy lại tạo ra chuyển động lắc lư.
Phần thưởng lớn lao như tấm ván vàng trao vào buổi tối lễ hội.
quay số trúng thưởng; bốc thăm trúng giải
quay số trúng thưởng; bốc thăm trúng giải
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.