- 扌thủ(bàn tay)
- 䍃dao(âm gốc (dao))
Bàn tay vẫy qua vẫy lại tạo ra chuyển động lắc lư.
vải lông cừu nhân tạo; vải polar fleece
Chiếc áo khoác này làm bằng vải lông cừu.
vải lông cừu nhân tạo; vải polar fleece
Chiếc áo khoác này làm bằng vải lông cừu.
Bàn tay vẫy qua vẫy lại tạo ra chuyển động lắc lư.
Mỗi hạt gạo đứng thẳng riêng lẻ, đó là một hạt (lạp).
Bàn tay vẫy qua vẫy lại tạo ra chuyển động lắc lư.
Mỗi hạt gạo đứng thẳng riêng lẻ, đó là một hạt (lạp).
vải lông cừu nhân tạo; vải polar fleece
vải lông cừu nhân tạo; vải polar fleece
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.