- 扌thủ(tay)
- 难nan(khó khăn)
Dùng tay trải phẳng hàng hóa ra — dù việc bày hàng có vẻ nan giải.
khấu hao dần; phân bổ (chi phí)
Công ty cần phân bổ chi phí này.
khấu hao; phân bổ dần (tài chính)
Công ty đang phân bổ chi phí này.
khấu hao dần; phân bổ (chi phí)
Công ty cần phân bổ chi phí này.
khấu hao; phân bổ dần (tài chính)
Công ty đang phân bổ chi phí này.
Dùng tay trải phẳng hàng hóa ra — dù việc bày hàng có vẻ nan giải.
Kim loại bị mài nhỏ dần đến tan biến, như bạc tiêu tan theo năm tháng.
Dùng tay trải phẳng hàng hóa ra — dù việc bày hàng có vẻ nan giải.
Kim loại bị mài nhỏ dần đến tan biến, như bạc tiêu tan theo năm tháng.
khấu hao dần; phân bổ (chi phí)
khấu hao dần; phân bổ (chi phí)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.