- 扌thủ(tay)
- 率suất(tỉ lệ, dẫn dắt)
Dùng tay ném mạnh xuống đất — đó là hành động ngã nhào hay quật ngã.
ném xuống vỡ; ngã; đánh vỡ
Điện thoại của tôi bị rơi hỏng rồi.
ném xuống vỡ; ngã; đánh vỡ
Điện thoại của tôi bị rơi hỏng rồi.
Dùng tay ném mạnh xuống đất — đó là hành động ngã nhào hay quật ngã.
Đất bị phủ định, hư hỏng và tan rã thành mảnh vụn.
Dùng tay ném mạnh xuống đất — đó là hành động ngã nhào hay quật ngã.
Đất bị phủ định, hư hỏng và tan rã thành mảnh vụn.
ném xuống vỡ; ngã; đánh vỡ
ném xuống vỡ; ngã; đánh vỡ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.