cọ; chà xát
中用手或其他东西在表面轻轻擦yòng shǒu huò qítā dōngxi zài biǎomiàn qīngqīng cā
Anh ấy xoa cằm.
dùng trong từ "ma sa" (xoa bóp)
中用手轻轻地搓揉或触摸yòng shǒu qīngqīng de cuōruǎn huò chùmō
cọ; chà xát
中用手或其他东西在表面轻轻擦yòng shǒu huò qítā dōngxi zài biǎomiàn qīngqīng cā
Anh ấy xoa cằm.
dùng trong từ "ma sa" (xoa bóp)
中用手轻轻地搓揉或触摸yòng shǒu qīngqīng de cuōruǎn huò chùmō
cọ; chà xát
dùng trong từ "ma sa" (xoa bóp)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.