- 扌thủ(tay)
- 察sát(xem xét, tra xét)
Dùng tay lau chùi kỹ càng như đang tra xét từng vết bẩn.
ma sát; cọ xát; (bóng) xung đột; bất hòa
中两个物体互相接触时产生的阻力liǎng gè wùtǐ hùxiāng jiēchù shí chǎnshēng de zǔlì
Lực ma sát sẽ ngăn cản vật thể di chuyển.
ma sát; cọ xát; (bóng) mâu thuẫn; xung đột
Đừng chà xát bàn của tôi.
ma sát; cọ xát; (bóng) xung đột; bất hòa
中两个物体互相接触时产生的阻力liǎng gè wùtǐ hùxiāng jiēchù shí chǎnshēng de zǔlì
Lực ma sát sẽ ngăn cản vật thể di chuyển.
ma sát; cọ xát; (bóng) mâu thuẫn; xung đột
Đừng chà xát bàn của tôi.
Dùng tay lau chùi kỹ càng như đang tra xét từng vết bẩn.
Dùng tay lau chùi kỹ càng như đang tra xét từng vết bẩn.
ma sát; cọ xát; (bóng) xung đột; bất hòa
ma sát; cọ xát; (bóng) xung đột; bất hòa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
ma sát; cọ xát; (bóng) xung đột; bất hòa
中两个物体相互接触移动时产生的阻力liǎng ge wùtǐ xiānghù jiēchù yídòng shí chǎnshēng de zǔlì
Đôi giày cọ xát vào chân tôi.
ma sát; (bóng) bất hòa; mâu thuẫn
中两个东西相互接触而产生的不和谐;人与人之间的不愉快或冲突liǎng ge dōngxi xiānghù jiēchù érhuà chǎnshēng de búhéxié;rén yǔ rén zhījiān de búyúkuài huò chōngtū
Giữa họ có sự xích mích.
ma sát; cọ xát; (nghĩa bóng) mâu thuẫn, xung đột, bất hòa
中物体表面相互接触时产生的阻力;比喻冲突或不和wùtǐ biǎomiàn xiānghù jiēchù shí chǎnshēng de zǔlì; bǐyù chōngtū huò búhé
Giữa họ có mâu thuẫn.
ma sát; cọ xát; (bóng) xung đột; bất hòa
中两个物体相互接触移动时产生的阻力liǎng ge wùtǐ xiānghù jiēchù yídòng shí chǎnshēng de zǔlì
Đôi giày cọ xát vào chân tôi.
ma sát; (bóng) bất hòa; mâu thuẫn
中两个东西相互接触而产生的不和谐;人与人之间的不愉快或冲突liǎng ge dōngxi xiānghù jiēchù érhuà chǎnshēng de búhéxié;rén yǔ rén zhījiān de búyúkuài huò chōngtū
Giữa họ có sự xích mích.
ma sát; cọ xát; (nghĩa bóng) mâu thuẫn, xung đột, bất hòa
中物体表面相互接触时产生的阻力;比喻冲突或不和wùtǐ biǎomiàn xiānghù jiēchù shí chǎnshēng de zǔlì; bǐyù chōngtū huò búhé
Giữa họ có mâu thuẫn.